𩈣

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhom
Phản thiết呼含切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】火含切【集韻】呼含切,𠀤音㟏。【廣韻】面紅。【集韻】面赭色。或作䣻。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䣻 · 𩈖