𩈦

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết謨官切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】母伴切,音滿。塗面也。 又謨官切,音瞞。義同。

Tự hình

  • Khải thư