𩈦 Tổng quan UnicodeU+29226Bộ thủ176.7Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết謨官切Thanh mẫu明 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】母伴切,音滿。塗面也。 又謨官切,音瞞。義同。Tự hìnhKhải thư