𩈶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nranx |
|---|---|
| Phản thiết | 乃板切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奴板切【集韻】乃板切,𠀤音赧。【玉篇】䩆𩈶。【集韻】䩆𩈶,色慙。【玉篇】或作赧。【集韻】或作𩈑。【篇海】譌作𩈫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩈑 · 𩈝 · 𩈫
| Hán ngữ Trung cổ | nranx |
|---|---|
| Phản thiết | 乃板切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】奴板切【集韻】乃板切,𠀤音赧。【玉篇】䩆𩈶。【集韻】䩆𩈶,色慙。【玉篇】或作赧。【集韻】或作𩈑。【篇海】譌作𩈫。
Dị thể: 𩈑 · 𩈝 · 𩈫