𩈶

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnranx
Phản thiết乃板切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】奴板切【集韻】乃板切,𠀤音赧。【玉篇】䩆𩈶。【集韻】䩆𩈶,色慙。【玉篇】或作赧。【集韻】或作𩈑。【篇海】譌作𩈫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩈑 · 𩈝 · 𩈫