𩈸 Tổng quan UnicodeU+29238Bộ thủ176.10Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết去久切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】去久切,音糗。面醜。Tự hìnhKhải thư