𩈻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cramh |
|---|---|
| Phản thiết | 子鑒切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 談 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤昨三切,音蠶。𩈵𩈻,面長貌。 又【集韻】鋤銜切,音嶃。又【廣韻】【集韻】𠀤子鑒切,音覱。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cramh |
|---|---|
| Phản thiết | 子鑒切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 談 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤昨三切,音蠶。𩈵𩈻,面長貌。 又【集韻】鋤銜切,音嶃。又【廣韻】【集韻】𠀤子鑒切,音覱。義𠀤同。