𩉜
Tổng quan
(literary) bit (of a horse's bridle)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) bit (of a horse's bridle)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【龍龕】音吭。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 鞿 · 鞿
(literary) bit (of a horse's bridle)
left-right
【龍龕】音吭。
Dị thể: 鞿 · 鞿