𩉬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gje |
|---|---|
| Phản thiết | 翹移切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】巨支切【集韻】常支切,𠀤音祇。【玉篇】轂飾也。【集韻】紂餘靻也。 又【集韻】翹移切,音祁。本作軧。亦作䡋。詳車部軧字註。
Thuyết Văn
軝或从革。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
以革鞔。故从革。
【𩉬】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 革 (cách ⟨cức⟩ (Da)) Nghĩa: ci hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư