𩉽

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết分物切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】分物切,音弗。輿革後謂之𩉽。通作笰。

Tự hình

  • Khải thư