𩊁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 於阮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】於阮切,音婉。履也。【揚子·方言】自關而東,複履庳者謂之𩊁下。【註】音婉。【集韻】作𩎺。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 於阮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【玉篇】於阮切,音婉。履也。【揚子·方言】自關而東,複履庳者謂之𩊁下。【註】音婉。【集韻】作𩎺。