𩊄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | driuh |
|---|---|
| Phản thiết | 直祐切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 宥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤直祐切,音宙。【玉篇】作冑。【廣韻】兜鍪也。【集韻】亦書作䩜。
Thuyết Văn
司馬法冑从革。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
荀卿子、鹽鐵論、大玄皆作䩜。
【𩊄】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 革 (cách ⟨cức⟩ (Da)) Nghĩa: ti (Chủ. Mỗi chức quan c) mã (Con ngựa. Nguyễn Du ) pháp (Phép) trụ (Mũ trụ. Mũ đội ra tr)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư