𩊆
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái móc da 【Khang Hi】[Tự vựng bổ 字彙補] 脅𩊆,盾屬。 Hiếp ha, thuẫn thuộc. (Hiếp ha, thuộc loại cái thuẫn) 【Phiên thiết】[Tự vựng bổ 字彙補] 音未詳。 Âm vị tường. (Chưa rõ âm) 【Bộ】Cách革
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】音未詳。脅𩊆,盾屬。【管子·輕重篇】穫渠當脅𩊆。
Tự hình
- Khải thư