𩊓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 苦故切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】苦瓦切,音跨。本作銙。帶具。亦作錁。 又枯買切,音胯。義同。 又苦故切,音庫。脛衣。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 苦故切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】苦瓦切,音跨。本作銙。帶具。亦作錁。 又枯買切,音胯。義同。 又苦故切,音庫。脛衣。