𩊕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 伊刃切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】伊刃切,音印。木屨有足。【揚子·方言】複履,東北朝鮮冽水之閒謂之𩊕角。徐土邳、圻之閒大麄謂之䩕角。【註】今漆屐有齒者。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 伊刃切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】伊刃切,音印。木屨有足。【揚子·方言】複履,東北朝鮮冽水之閒謂之𩊕角。徐土邳、圻之閒大麄謂之䩕角。【註】今漆屐有齒者。