𩊙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fuk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | biuk |
| Phản thiết | 皮祕切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤房六切,音伏。【玉篇】車𩊙。【廣韻】車具。【釋名】𩊙,伏也。在前,人所伏也。【玉篇】亦作絥𩎧𨋩。又同鞴。【集韻】本作絥。 又【玉篇】皮祕切,音被。義同。
Tự hình
- Khải thư