𩊜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | duax |
|---|---|
| Phản thiết | 杜果切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒果切【集韻】杜果切,𠀤音墮。【廣韻】履跟緣也。【玉篇】本作䩔。 又【廣韻】丁果切【集韻】都果切,𠀤音埵。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䩔 · 𩎫
| Hán ngữ Trung cổ | duax |
|---|---|
| Phản thiết | 杜果切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】徒果切【集韻】杜果切,𠀤音墮。【廣韻】履跟緣也。【玉篇】本作䩔。 又【廣韻】丁果切【集韻】都果切,𠀤音埵。義同。
Dị thể: 䩔 · 𩎫