𩊽 Tổng quan hia hôi hia [Eng: bad-smelling] UnicodeU+292BDBộ thủ177.7Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư