𩋁

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổtryet
Phản thiết陟劣切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】陟劣切【集韻】株劣切,𠀤音輟。【說文】車具也。从革叕聲。

Thuyết Văn

車具也。从革。叕聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

陟劣切。十五部。

【𩋁】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 革 (cách) | Thanh phù (聲符): 叕 (chuyết) Phiên thiết: Trắc liệt thiết Thượng tự: 陟 (trắc) | Hạ tự: 劣 (liệt) Trung cổ thanh mẫu: 知母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: trát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: xa (Cái xe.) cụ (Bày đủ. Như {cụ thực) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư