𩋃

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjiu4
Phản thiết餘招切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】餘招切,音遙。鼓也。亦作𠤸。 又徒刀切,音陶。鼓木也。【周禮·冬官考工記】韗人爲臯陶。【註】鄭司農云:韗或爲𩋃。臯陶,鼓木也。康成謂𩋃者,以臯陶名官也。𩋃卽陶,字从革。【釋文】𩋃,音陶,徒刀反。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠤸