𩋄

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchriux

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】初九切【集韻】楚九切,𠀤音䪮。【玉篇】束也。【廣韻】𩋄束。【集韻】或作𩌄。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩌄