𩋇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổpet
Phản thiết方結切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】方結切【集韻】必結切,𠀤音㢼。【廣韻】刀飾。【集韻】刀削飾。亦作珌。

Tự hình

  • Khải thư