𩋏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nep |
|---|---|
| Phản thiết | 奴協切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 怗 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奴協切【集韻】諾叶切,𠀤音捻。【廣韻】鞍𩋏,薄也。出字林。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nep |
|---|---|
| Phản thiết | 奴協切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 怗 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】奴協切【集韻】諾叶切,𠀤音捻。【廣韻】鞍𩋏,薄也。出字林。