𩋠

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmjenx
Phản thiết彌兗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤彌兗切,音湎。【說文】勒靻也。【玉篇】勒靻,𩋠係也。【集韻】一作𩉣。 又【集韻】彌箭切,音面。馬轡當面皮。

Thuyết Văn

勒靼也。 從革。面聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

謂馬勒之靼也。勒在馬面。故從面。 此以形聲包會意。彌沇切。十四部。

【𩋠】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Thanh phù (聲符): 從革。面 (tòng) Phiên thiết: 彌沇切 → di + duyện Nghĩa: 勒靼 vậy。從革。面 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩉣 · 𩊘