𩋢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyanh |
|---|---|
| Phản thiết | 虛願切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 願 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】虛願切【集韻】呼願切,𠀤音楥。【玉篇】履鞋也。【集韻】本作韗。詳韋部韗字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩋫
| Hán ngữ Trung cổ | hyanh |
|---|---|
| Phản thiết | 虛願切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 願 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】虛願切【集韻】呼願切,𠀤音楥。【玉篇】履鞋也。【集韻】本作韗。詳韋部韗字註。
Dị thể: 𩋫