𩋥

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghra
Phản thiết何加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡加切【集韻】何加切,𠀤音遐。【玉篇】履跟。【廣韻】本作䪗。詳韋部䪗字註。

Tự hình

  • Khải thư