𩋧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haai4 |
|---|---|
| Phản thiết | 口戒切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】戸皆切,音諧。履也。 又【集韻】【正韻】𠀤口戒切,音𤈪。【集韻】鼓名。通作揩。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鞋
| Quảng Đông | haai4 |
|---|---|
| Phản thiết | 口戒切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【玉篇】戸皆切,音諧。履也。 又【集韻】【正韻】𠀤口戒切,音𤈪。【集韻】鼓名。通作揩。
Dị thể: 鞋