𩋩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdriih
Phản thiết直利切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤直利切,音緻。【玉篇】履底。【廣韻】履𩋩底也。【集韻】本作𦥐。又作𧤡。

Tự hình

  • Khải thư