𩌆
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái khóa da 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 革鎖也 Cách tỏa dã (Cái khóa bằng da) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 損果切,音鎖。 Tổn quả thiết, âm Tỏa. 【Bộ】Cách革
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 損果切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】損果切,音鎖。革鎖也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩍀