𩌉

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết他達切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】他達切,音撻。打也。○按字書無𩌉字,惟篇海𩌘字音義同此,當卽𩌘字之譌。

Tự hình

  • Khải thư