𩌊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhruk
Phản thiết許角切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許角切【集韻】黑角切,𠀤音翯。【玉篇】急束也。【唐書·索元禮傳】作銕籠轂囚首,加以楔。

Tự hình

  • Khải thư