𩌊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hruk |
|---|---|
| Phản thiết | 許角切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許角切【集韻】黑角切,𠀤音翯。【玉篇】急束也。【唐書·索元禮傳】作銕籠轂囚首,加以楔。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hruk |
|---|---|
| Phản thiết | 許角切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】許角切【集韻】黑角切,𠀤音翯。【玉篇】急束也。【唐書·索元禮傳】作銕籠轂囚首,加以楔。