𩌦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srex |
|---|---|
| Phản thiết | 所寄切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤所綺切,音屣。【說文】鞮屬。【廣韻】革履也。 又【廣韻】【集韻】𠀤所蟹切,音灑。又【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤所寄切,音曬。義𠀤同。本作𩌫。亦作𩋀。
Thuyết Văn
鞮屬。从革。徙聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
所綺切。十六部。
【𩌦】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 革 (cách) | Thanh phù (聲符): 徙 (tỉ) Phiên thiết: Sở khỉ thiết Thượng tự: 所 (sở) | Hạ tự: 綺 (khỉ) Trung cổ thanh mẫu: 生母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 's' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: sỉ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đê (leather shoes) chúc (Liền)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩋀 · 𩌳 · 𩎉