𩌮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zsjyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 松玉切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】似足切【集韻】松玉切,𠀤音續。【玉篇】鞮也。【廣韻】白𩌮,鞮也。【集韻】或作𩎇。 又【廣韻】神蜀切,音贖。鞮也。 又【集韻】仕角切,音浞。【廣雅】履也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩎇