𩌳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết所倚切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】所倚切,音徙。革履也。【六書故】別作屣,非。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư