𩍃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mre |
|---|---|
| Phản thiết | 莫佳切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫佳切,音䁲。【玉篇】鞋也。【廣韻】𩍃鞵,履也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | mre |
|---|---|
| Phản thiết | 莫佳切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤莫佳切,音䁲。【玉篇】鞋也。【廣韻】𩍃鞵,履也。