𩍓
Tổng quan
ung
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 於容切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm ung
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於容切,音邕。鞾靿也。或作𩌋。亦作𩏨。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩌋 · 𩏔 · 𩏨
ung
| Phản thiết | 於容切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】於容切,音邕。鞾靿也。或作𩌋。亦作𩏨。
Dị thể: 𩌋 · 𩏔 · 𩏨