𩍖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qiik |
|---|---|
| Phản thiết | 於力切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於力切【集韻】乙力切,𠀤音億。【玉篇】五綵絲絛履下也。【廣韻】履頭也。【玉篇】或作繶。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qiik |
|---|---|
| Phản thiết | 於力切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】於力切【集韻】乙力切,𠀤音億。【玉篇】五綵絲絛履下也。【廣韻】履頭也。【玉篇】或作繶。