𩍘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbou6
Phản thiết薄故切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤平祕切,音備。【廣韻】本作絥。詳糸部絥字註。 又【廣韻】【正韻】薄故切【集韻】蒲故切,𠀤音捕。【廣韻】𩍘靫,盛箭室。 又【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤房六切,音伏。【廣韻】韋囊步靫。【集韻】或作𩎓、絥。

Tự hình

  • Khải thư