𩍙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srik |
|---|---|
| Phản thiết | 所力切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所力切【集韻】殺測切,𠀤音色。【玉篇】車籍交革也。【廣韻】車馬絡帶。【玉篇】亦作𩏫。【集韻】本作轖。詳車部轖字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩏫
| Hán ngữ Trung cổ | srik |
|---|---|
| Phản thiết | 所力切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】所力切【集韻】殺測切,𠀤音色。【玉篇】車籍交革也。【廣韻】車馬絡帶。【玉篇】亦作𩏫。【集韻】本作轖。詳車部轖字註。
Dị thể: 𩏫