𩍣 Tổng quan dép đôi dép, giầy dép [Eng: a pair of sandal, slipper] UnicodeU+29363Bộ thủ177.13Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư