𩎌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | henh |
|---|---|
| Phản thiết | 馨甸切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤呼典切,音顯。【說文】著掖鞥也。【集韻】本作韅。詳前韅字註。 又【集韻】馨甸切,音灦。【玉篇】鞥在背。【集韻】駕牛具,在背曰𩎍。【玉篇】亦作韅。 又【集韻】輕甸切,音俔。義同。
Tự hình
- Khải thư