𩎘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết皮敎切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】步交切,音庖。【釋名】胞𩎘也。𩎘,空虛之言也。 又【集韻】步巧切,音鮑。本作鞄。詳革部鞄字註。 又皮敎切,音泡。柔皮工。

Tự hình

  • Khải thư