𩎙
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Mũ cái giáo 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 斧衣也。 Phủ y dã. (Đồ bọc cái rìu) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 王伐切,音越。 Vương phạt thiết, âm Việt. 【Bộ】Vi韋
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 王伐切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】王伐切,音越。斧衣也。
Tự hình
- Khải thư