𩎱 Tổng quan UnicodeU+293B1Bộ thủ178.7Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết訖洽切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】訖洽切,音夾。本作𢂷。亦作韐。詳前韐字註。Tự hìnhKhải thư