𩏠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | trangh |
|---|---|
| Phản thiết | 豬孟切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 映 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤豬孟切,音倀。【廣韻】張皮也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫖖
| Hán ngữ Trung cổ | trangh |
|---|---|
| Phản thiết | 豬孟切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 映 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤豬孟切,音倀。【廣韻】張皮也。
Dị thể: 𫖖