𩏩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhiam
Phản thiết虛檢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤虛嚴切,音忺。【廣雅】寢衣衾𩏩被也。 又【集韻】虛檢切,音險。【玉篇】被也。 又虛欠切,音姭。義同。𩏩字从革从僉作。

Tự hình

  • Khải thư