𩏪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | drak |
|---|---|
| Phản thiết | 直格切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】場白切【集韻】直格切,𠀤音宅。【廣韻】𩍜䪝,刀飾。【集韻】𩏪䪝,刀靶韋也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𩏽 · 𩏽
| Hán ngữ Trung cổ | drak |
|---|---|
| Phản thiết | 直格切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】場白切【集韻】直格切,𠀤音宅。【廣韻】𩍜䪝,刀飾。【集韻】𩏪䪝,刀靶韋也。
Dị thể: 𩏽 · 𩏽