𩐁 Tổng quan UnicodeU+29401Bộ thủ179.4Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết舉有切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】舉有切,音九。姓也。○按𩐁字諸書皆不載,姓譜亦無𩐁姓。字彙誤。Tự hìnhKhải thư