𩐨

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbrung
Phản thiết皮江切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】匹江切【集韻】披江切,𠀤音胮。【廣韻】鼓聲。【集韻】或作𪔔。 又【廣韻】薄江切【集韻】皮江切,𠀤音龎。本作𪔳,義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪔔