𩐵

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdungh
Phản thiết徒弄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤徒弄切,音洞。【廣韻】鐘聲。【集韻】或作𩐹。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩐹