𩑟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khom |
|---|---|
| Phản thiết | 口含切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】口含切【集韻】枯含切,𠀤音龕。【玉篇】醜也。 又【集韻】丘凡切,音顩。詳顩字註。 又【集韻】呼含切,音㟏。義同。
Tự hình
- Kim văn
- Lệ thư
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khom |
|---|---|
| Phản thiết | 口含切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】口含切【集韻】枯含切,𠀤音龕。【玉篇】醜也。 又【集韻】丘凡切,音顩。詳顩字註。 又【集韻】呼含切,音㟏。義同。