𩑧

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết王矩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】王矩切,音羽。【釋典】孔子頭也。在弘明集中。顧充曰:義合作頨。

Tự hình

  • Khải thư