𩑧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 王矩切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】王矩切,音羽。【釋典】孔子頭也。在弘明集中。顧充曰:義合作頨。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 王矩切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
left-right
【字彙補】王矩切,音羽。【釋典】孔子頭也。在弘明集中。顧充曰:義合作頨。